short shrift

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ cố định):
    • Sự khước từ ngắn gọn không thiện cảm: "short shrift" chỉ hành động từ chối hoặc bác bỏ một cách nhanh chóng, thiếu sự quan tâm hoặc thông cảm. Cụm từ này thường được dùng với động từ "give" hoặc "get" để diễn tả việc ai đó bị đối xử một cách hời hợt, không được lắng nghe hoặc xem xét nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • (Họ đã khước từ yêu cầu của tôi một cách ngắn gọn không thương tiếc.)
  • (Ủy ban đã từ chối đề xuất một cách vội vã, bác bỏ trong vòng chưa đầy năm phút.)
  • ( ấy bị sếp từ chối thẳng thừng khi xin tăng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give (someone/something) short shrift": đối xử với ai đó hoặc điều đó một cách nhanh chóng thiếu tôn trọng.

    • The editor gave the article short shrift, saying it was too poorly written to publish. (Biên tập viên đã bác bỏ bài báo một cách hời hợt, cho rằng quá tệ để xuất bản.)
  • "to get short shrift": bị đối xử tệ, bị từ chối không thương tiếc.

    • Any complaints about the service will get short shrift from the manager. (Bất kỳ khiếu nại nào về dịch vụ sẽ bị quản lý bác bỏ ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrift (dan từ, cổ): sự xưng tội hoặc lời tha thứ (trong tôn giáo). "Short shrift" bắt nguồn từ thuật ngữ tôn giáo cổ, chỉ thời gian ngắn được cho phép để xưng tội trước khi hành quyết.
  • Short (tính từ): ngắn, thiếu.
  • Shriftless (tính từ, hiếm): không được xưng tội, không được tha thứ.
Từ đồng nghĩa
  • Rejection (sự từ chối): mạnh mẽ dứt khoát hơn, nhưng không mang sắc thái "thiếu thiện cảm" cụ thể.
  • Dismissal (sự bác bỏ): thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc công việc.
  • Brush-off (sự hất hủi): không chính thức, mang tính thô lỗ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give short shrift to: từ chối hoặc bác bỏ một cách nhanh chóng.
    • The manager gave short shrift to the employee's idea. (Người quản lý đã bác bỏ ý tưởng của nhân viên một cách vội vã.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut someone short: ngắt lời ai đó, không cho họ nói hết.

    • She was cut short by the chairman, who gave her idea short shrift. ( ấy bị chủ tọa ngắt lời, người đã bác bỏ ý tưởng của một cách hời hợt.)
  • Get the cold shoulder: bị đối xử lạnh nhạt, không được quan tâm.

    • Instead of a warm welcome, he got short shrift and a cold shoulder. (Thay vì chào đón nồng nhiệt, anh ấy bị đối xử lạnh nhạt hất hủi.)
short shrift
They gave his proposal short shrift at the meeting.